ETF · Phân khúc

Long EUR, Short USD

Tổng số ETF
12

Tất cả sản phẩm

12 ETF
Tên
Loại tài sản
AUM
Khối lượng Trung bình
Nhà cung cấp
Tỷ lệ Chi phí
Phân khúc Đầu tư
Chỉ số
Ngày ra mắt
NAV (Giá trị tài sản ròng)
P/B
P/E
Tài sản thay thế330,6 tr.đ.82.904 Invesco0,40Long EUR, Short USDUSD/EUR Exchange Rate9/12/2005103,310,000,00
WisdomTree Short USD Long EUR
·
Tài sản thay thế57,66 tr.đ.5.699 WisdomTree0,39Long EUR, Short USDMSFX Short US Dollar/Euro Index - EUR28/6/201029,600,000,00
Tài sản thay thế51,08 tr.đ.17.771 WisdomTree0,98Long EUR, Short USDMSFX Triple Short US Dollar/Euro Index - EUR1/2/20116,300,000,00
SG ETC X3 Short USD Long EUR
·
Hàng hóa42,09 tr.đ.— Societe Generale0,78Long EUR, Short USDSolactive x3 Daily Short USD and Long EUR Index - EUR16/10/201583,010,000,00
SG ETC X5 Short USD Long EUR
·
Hàng hóa33,47 tr.đ.— Societe Generale0,88Long EUR, Short USDSolactive x5 Daily Long EUR and Short USD Index16/10/201565,380,000,00
Tài sản thay thế11,02 tr.đ.25.981 WisdomTree0,98Long EUR, Short USDMSFX 5X Short US Dollar/Euro Index - EUR22/9/20142,510,000,00
ProShares - Ultra Euro
·
Tài sản thay thế3,56 tr.đ.4.513 ProShares0,95Long EUR, Short USDU.S. Dollar per Euro24/11/200811,860,000,00
Tài sản thay thế621.9481.653 WisdomTree0,98Long EUR, Short USDMSFX Triple Long Euro Index4/11/20109,890,000,00
Hàng hóa553.591— iPath0,40Long EUR, Short USDUSD/EUR Exchange Rate8/5/200742,380,000,00
WisdomTree Long EUR Short USD
·
Tài sản thay thế364.38045 WisdomTree0,39Long EUR, Short USDMSFX Long Euro Index12/11/200933,640,000,00
Cổ phiếu316.5519 WisdomTree0,27Long EUR, Short USDMSFX 5x Long Euro/US Dollar TR Index24/11/201515,120,000,00
Hàng hóa—— Shinhan0,00Long EUR, Short USD25/5/20230,000,000,00

Thư mục ETF

Thư mục ETF